capital of tibet
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thủ đô của Tây Tạng: "capital of Tibet" là một danh từ riêng chỉ thành phố thủ đô của vùng Tây Tạng (thuộc Trung Quốc). Thành phố này được biết đến với tên gọi Lhasa, là trung tâm chính trị, văn hóa và tôn giáo của Phật giáo Tây Tạng. - Thành phố linh thiêng của Lạt-ma giáo: Theo định nghĩa từ Wordnet, "capital of Tibet" được mô tả là thành phố linh thiêng của Lạt-ma giáo, từng được gọi là "Tử Cấm Thành" vì sự khó tiếp cận và thái độ thù địch với người lạ trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Tây Tạng, Lhasa, là một địa điểm hành hương chính của Phật tử.)
- (Trong lịch sử, thủ đô của Tây Tạng được biết đến với tên gọi Tử Cấm Thành vì sự cô lập của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Tibet" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, địa lý hoặc tôn giáo để chỉ Lhasa, đặc biệt khi nhấn mạnh vai trò trung tâm của nó.
- The capital of Tibet was once closed to foreigners for centuries. (Thủ đô của Tây Tạng từng bị đóng cửa với người nước ngoài trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Tibetan capital (danh từ): thủ đô của Tây Tạng, đồng nghĩa với "capital of Tibet".
- The Tibetan capital is known for its stunning Potala Palace. (Thủ đô Tây Tạng nổi tiếng với Cung điện Potala tuyệt đẹp.)
Lhasa (danh từ riêng): tên gọi chính thức của thủ đô Tây Tạng.
- Lhasa, the capital of Tibet, is situated at an altitude of over 3,600 meters. (Lhasa, thủ đô của Tây Tạng, nằm ở độ cao hơn 3.600 mét.)
Từ đồng nghĩa
- Tibetan capital: thủ đô Tây Tạng.
- Lhasa: tên riêng của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- The sacred city of Lamaism: thành phố linh thiêng của Lạt-ma giáo.
- The capital of Tibet is often called the sacred city of Lamaism. (Thủ đô của Tây Tạng thường được gọi là thành phố linh thiêng của Lạt-ma giáo.)
Thành ngữ liên quan
- Forbidden City: Tử Cấm Thành, tên gọi lịch sử của Lhasa khi nó bị cấm đối với người nước ngoài.
- The Forbidden City, or capital of Tibet, is a symbol of spiritual isolation. (Tử Cấm Thành, hay thủ đô của Tây Tạng, là biểu tượng của sự cô lập tâm linh.)